automotive engineer

automotive engineer

An automotive engineer examines a blueprint of a car chassis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ sư ô tô: "automotive engineer" một danh từ chỉ một kỹ sư chuyên về thiết kế chế tạo ô tô. Người này làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô, tập trung vào các khía cạnh như động cơ, hệ thống truyền động, khung gầm, an toàn hiệu suất của xe.
dụ sử dụng
  • (Một kỹ sư ô tô phải hiểu biết sâu sắc về khí điện tử.)
  • ( ấy làm việc với tư cách một kỹ sư ô tô tại một công ty xe hơi hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automotive engineer" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nhấn mạnh vai trò của người thiết kế phát triển các bộ phận hoặc hệ thống của xe.
    • The automotive engineer proposed a new design to improve fuel efficiency. (Kỹ sư ô tô đã đề xuất một thiết kế mới để cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Automotive (adj): thuộc về ô tô, ngành công nghiệp ô tô.
    • He has a degree in automotive engineering. (Anh ấy bằng về kỹ thuật ô tô.)
  • Engineer (n): kỹ sư (nói chung).
    • All engineers must follow strict safety standards. (Tất cả kỹ sư phải tuân theo các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Car engineer: kỹ sư xe hơi (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Vehicle engineer: kỹ sư phương tiện (bao gồm cả xe tải, xe buýt, v.v.).
Các cụm từ liên quan
  • Automotive engineering: kỹ thuật ô tô (lĩnh vực chuyên môn).
    • Automotive engineering involves designing and testing vehicles. (Kỹ thuật ô tô bao gồm thiết kế thử nghiệm xe.)
  • Automotive industry: ngành công nghiệp ô tô.
    • The automotive industry is constantly evolving with new technologies. (Ngành công nghiệp ô tô không ngừng phát triển với các công nghệ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "automotive engineer", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng như:)
    • To be at the wheel of innovation: nắm quyền kiểm soát sự đổi mới (ám chỉ vai trò chủ đạo của kỹ sư ô tô trong tiến bộ công nghệ).